字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

示意

shìyì

ra hiệu

Gặp trong câu

他向我点点头,示意我先走。

tā xiàng wǒ diǎn diǎntóu shìyì wǒ xiān zǒu

Anh ấy gật đầu với tôi, ra hiệu cho tôi đi trước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.