Từ vựng · HSK 7–9收支
shōuzhī
thu chi
Gặp trong câu
报告记录了学校的年度收支。 bàogào jìlù le xuéxiào de niándù shōuzhī
Báo cáo ghi lại các khoản thu chi hằng năm của nhà trường.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.