字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

首创

shǒuchuàng

sáng tạo hoặc khởi xướng đầu tiên

Gặp trong câu

这种测量方法是由一位中国科学家首创的。

zhè zhǒng cèliáng fāngfǎ shì yóu yī wèi Zhōngguó kēxué jiā shǒuchuàng de

Phương pháp đo này do một nhà khoa học Trung Quốc khởi xướng đầu tiên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.