字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手动

shǒudòng

thủ công

Gặp trong câu

这辆车是手动的,不是自动的。

zhè liàng chē shì shǒudòng de bù shì zìdòng de

Chiếc xe này là số sàn, không phải số tự động.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.