字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

首付

shǒufù

tiền trả trước

Gặp trong câu

买房子的首付,他们存了好几年才存够。

mǎi fángzi de shǒufù tāmen cún le hǎo jǐ nián cái cún gòu

Khoản tiền trả trước để mua nhà, họ phải dành dụm mấy năm mới đủ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.