字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

守候

shǒuhòu

chờ đợi

Gặp trong câu

记者们在门外守候了一整天。

jìzhě men zài mén wài shǒuhòu le yī zhěng tiān

Các phóng viên chờ đợi ngoài cửa suốt cả ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.