字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

守护

shǒuhù

bảo vệ

Gặp trong câu

他一辈子守护着这座老房子。

tā yíbèizi shǒuhù zhe zhè zuò lǎo fángzi

Cả đời ông ấy canh giữ ngôi nhà cũ này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.