字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手脚

shǒujiǎo

tay chân

Gặp trong câu

他手脚很快,一会儿就收拾好了。

tā shǒujiǎo hěn kuài yíhuìr jiù shōushi hǎo le

Anh ấy tay chân nhanh nhẹn, một lát đã dọn xong.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.