字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手帕

shǒupà

khăn tay

Gặp trong câu

她用手帕擦了擦脸上的汗。

tā yòng shǒupà cā le cā liǎn shàng de hàn

Cô ấy lấy khăn tay lau mồ hôi trên mặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.