字舟Zizhou
帕
Học chữ · Cấp 7-9

帕

PinyinpàHán Việtmạt / phách / phạ

gói · khăn tay

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 手帕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 巾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 帕

1 từ
手帕shǒupàkhăn tay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 巾 · 8 nét

巾Bộ thủBộ số 50 trong hệ tra cứu Unicode.
帕Số nét8 nét.