字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手枪

shǒuqiāng

súng lục

Gặp trong câu

警察身上带着一把手枪。

jǐngchá shēn shàng dài zhe yī bǎ shǒuqiāng

Viên cảnh sát mang theo một khẩu súng lục.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.