字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手腕

shǒuwàn

cổ tay

Gặp trong câu

用电脑久了,手腕会疼。

yòng diànnǎo jiǔ le shǒuwàn huì téng

Dùng máy tính lâu thì cổ tay có thể bị đau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.