字舟Zizhou
腕
Học chữ · Cấp 7-9

腕

PinyinwànHán Việtoản

cổ tay · cánh tay

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 手腕, 大腕儿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 肉Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 腕

2 từ
手腕shǒuwàncổ tay
大腕儿dàwànrbiến thể er hoá của 大腕
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 12 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腕Số nét12 nét.