字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

首席

shǒuxí

hàng đầu; chính

Gặp trong câu

她是这支舞蹈队的首席演员。

tā shì zhè zhī wǔdǎo duì de shǒuxí yǎnyuán

Cô ấy là diễn viên chính của đội múa này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.