字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

手掌

shǒuzhǎng

lòng bàn tay

Gặp trong câu

她的手掌上有一道伤口。

tā de shǒuzhǎng shàng yǒu yídào shāngkǒu

Trên lòng bàn tay cô ấy có một vết thương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.