字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

受惊

shòujīng

giật mình

Gặp trong câu

听到响声,马受惊跑了。

tīng dào xiǎngshēng mǎ shòujīng pǎo le

Nghe thấy tiếng động, con ngựa giật mình chạy mất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.