字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

受苦

shòukǔ

chịu khổ

Gặp trong câu

她不忍心让孩子跟着自己受苦。

tā bù rěnxīn ràng háizi gēn zhe zìjǐ shòukǔ

Chị ấy không nỡ để con phải chịu khổ theo mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.