字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

授予

shòuyǔ

trao tặng

Gặp trong câu

学校授予他优秀学生的称号。

xuéxiào shòuyǔ tā yōuxiù xuéshēng de chēnghào

Nhà trường trao cho em danh hiệu học sinh xuất sắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.