字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

受罪

shòuzuì

chịu khổ; khổ sở

Gặp trong câu

坐了十几个小时的车,真受罪。

zuò le shí jǐ gè xiǎoshí de chē zhēn shòuzuì

Ngồi xe hơn mười tiếng, thật là khổ sở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.