字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

曙光

shǔguāng

ánh bình minh; tia hy vọng

Gặp trong câu

经过多年研究,治疗这种病终于有了曙光。

jīngguò duō nián yánjiū zhìliáo zhè zhǒng bìng zhōngyú yǒu le shǔguāng

Sau nhiều năm nghiên cứu, việc chữa căn bệnh này cuối cùng đã le lói tia hy vọng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.