字舟Zizhou
曙
Học chữ · Cấp 7-9

曙

PinyinshǔHán Việtthự

lúc rạng đông; bình minh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 曙光. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 日Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 曙

1 từ
曙光shǔguāngánh sáng đầu tiên của bình minh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 17 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
曙Số nét17 nét.