字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

树干

shùgàn

thân cây

Gặp trong câu

走累了,他靠着树干坐下来休息。

zǒu lèi le tā kào zhe shùgàn zuò xiàlái xiūxi

Đi mệt rồi, anh ấy tựa vào thân cây ngồi nghỉ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.