字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

刷新

shuāxīn

phá (kỷ lục); làm mới

Gặp trong câu

他刷新了学校的跑步纪录。

tā shuāxīn le xuéxiào de pǎobù jìlù

Anh ấy đã phá kỷ lục chạy của trường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.