字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

双边

shuāngbiān

song phương

Gặp trong câu

两国签订了双边合作协议。

liǎng guó qiāndìng le shuāngbiān hézuò xiéyì

Hai nước đã ký thỏa thuận hợp tác song phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.