字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

爽快

shuǎngkuai

dứt khoát; thẳng thắn; sảng khoái

Gặp trong câu

听完介绍,客户爽快地签了合同。

tīng wán jièshào kèhù shuǎngkuai de qiān le hétóng

Nghe giới thiệu xong, khách hàng dứt khoát ký hợp đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.