字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水晶

shuǐjīng

pha lê; tinh thể

Gặp trong câu

这里有一块水晶。

zhèlǐ yǒu yī kuài shuǐjīng

Ở đây có một khối pha lê.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.