字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水汽

shuǐqì

hơi nước

Gặp trong câu

山里的水汽很重,早上到处都是雾。

shān lǐ de shuǐqì hěn zhòng zǎoshang dàochù dōu shì wù

Hơi nước trong núi rất nhiều, buổi sáng đâu đâu cũng là sương mù.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.