字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水准

shuǐzhǔn

mức độ

Gặp trong câu

这两个学校的教学水准差不多。

zhè liǎng gè xuéxiào de jiàoxué shuǐzhǔn chàbuduō

Mức độ giảng dạy của hai trường này gần như nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.