Từ vựng · HSK 7–9税务
shuìwù
dịch vụ thuế
Gặp trong câu
公司请了专人来处理税务问题。 gōngsī qǐng le zhuānrén lái chǔlǐ shuìwù wèntí
Công ty đã thuê người chuyên trách để xử lý các vấn đề thuế.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.