字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

顺手

shùnshǒu

tiện tay; thuận tay

Gặp trong câu

出门时请你顺手把垃圾带下去。

chūmén shí qǐng nǐ shùnshǒu bǎ lājī dài xiàqù

Khi ra ngoài, nhân tiện bạn mang rác xuống giúp nhé.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.