字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

说情

shuōqíng

nói đỡ; xin giúp

Gặp trong câu

他请朋友替自己说情。

tā qǐng péngyou tì zìjǐ shuōqíng

Anh ấy nhờ bạn nói đỡ cho mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.