字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

硕果

shuòguǒ

thành tựu lớn

Gặp trong câu

多年的研究取得了硕果。

duō nián de yánjiū qǔdé le shuòguǒ

Nhiều năm nghiên cứu đã mang lại thành quả lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.