字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

私立

sīlì

tư nhân

Gặp trong câu

她的孩子在一所私立学校上学。

tā de háizi zài yī suǒ sīlì xuéxiào shàngxué

Con cô ấy học ở một trường tư thục.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.