字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

司令

sīlìng

tư lệnh

Gặp trong câu

司令下令部队立即出发。

sīlìng xiàlìng bùduì lìjí chūfā

Tư lệnh ra lệnh cho quân đội lập tức xuất phát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.