字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伺机

sìjī

chờ cơ hội

Gặp trong câu

猫躲在门后,伺机扑向老鼠。

māo duǒ zài mén hòu sìjī pū xiàng lǎoshǔ

Con mèo nấp sau cánh cửa, chờ thời cơ vồ lấy con chuột.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.