字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

饲养

sìyǎng

nuôi

Gặp trong câu

他家饲养了几百头牛。

tā jiā sìyǎng le jǐ bǎi tóu niú

Nhà anh ấy nuôi mấy trăm con bò.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.