字舟Zizhou
饲
Học chữ · Cấp 7-9

饲 / 飼

PinyinsìHán Việttự

nuôi · dưỡng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 饲料, 饲养. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 饣Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 饲

2 từ
饲料sìliàothức ăn chăn nuôi
饲养sìyǎngnuôi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 8 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
饲Số nét8 nét.
飼phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.