Từ vựng · HSK 7–9松弛
sōngchí
thả lỏng; chùng; lỏng lẻo
Gặp trong câu
睡了一会儿以后,紧张的肌肉松弛下来了。 shuì le yíhuìr yǐhòu jǐnzhāng de jīròu sōngchí xiàlái le
Ngủ một giấc xong, cơ bắp căng thẳng đã thả lỏng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.