字舟Zizhou
弛
Học chữ · Cấp 7-9

弛

PinyinchíHán Việtthỉ

tháo dây cung · nới lỏng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 松弛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 弓Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 弛

1 từ
松弛sōngchíthư giãn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 弓 · 6 nét

弓Bộ thủBộ số 57 trong hệ tra cứu Unicode.
弛Số nét6 nét.