字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

送别

sòngbié

tạm biệt

Gặp trong câu

我到车站去送别老朋友。

wǒ dào chēzhàn qù sòngbié lǎo péngyou

Tôi ra ga tiễn người bạn cũ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.