Từ vựng · HSK 7–9送行
sòngxíng
tiễn biệt
Gặp trong câu
他出国那天,全家人都到机场为他送行。 tā chūguó nà tiān quán jiārén dōu dào jīchǎng wèi tā sòngxíng
Hôm anh ấy ra nước ngoài, cả nhà đều ra sân bay tiễn.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.