字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

诉苦

sùkǔ

than khổ; kể khổ

Gặp trong câu

他向朋友诉苦。

tā xiàng péngyou sùkǔ

Anh ấy than khổ với bạn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.