字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

诉说

sùshuō

kể lại

Gặp trong câu

她向朋友诉说心里的烦恼。

tā xiàng péngyou sùshuō xīnlǐ de fánnǎo

Cô ấy kể với bạn những phiền muộn trong lòng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.