Từ vựng · HSK 7–9素养
sùyǎng
tố chất; năng lực/hiểu biết nền
Gặp trong câu
课程讨论了数字媒介素养。 kèchéng tǎolùn le shùzì méijiè sùyǎng
Khóa học thảo luận về năng lực truyền thông số.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.