字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缩水

suōshuǐ

bị co lại

Gặp trong câu

洗了一次以后,这件毛衣缩水了。

xǐ le yī cì yǐhòu zhè jiàn máoyī suōshuǐ le

Giặt một lần xong, chiếc áo len này bị co lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.