字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

锁定

suǒdìng

khóa; cố định; xác định mục tiêu

Gặp trong câu

系统已经锁定了这个账号。

xìtǒng yǐjīng suǒdìng le zhège zhànghào

Hệ thống đã khóa tài khoản này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.