字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

胎儿

tāi’ér

thai nhi

Gặp trong câu

医生说胎儿很健康。

yīshēng shuō tāi’ér hěn jiànkāng

Bác sĩ nói thai nhi rất khỏe mạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.