字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

贪吃

tānchī

tham ăn

Gặp trong câu

那只猫很贪吃。

nà zhī māo hěn tānchī

Con mèo đó rất tham ăn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.