字舟Zizhou
贪
Học chữ · Cấp 7-9

贪 / 貪

PinyintānHán Việttham
Động từ

có khao khát mãnh liệt

8 nétBộ 贝Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 贪 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 贪

3 từ
贪婪tānlántham lam
贪污tānwūtham nhũng
贪玩儿tānwánrbiến thể er hoá của 贪玩
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 8 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
贪Số nét8 nét.
貪phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.