字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

贪污

tānwū

tham ô; tham nhũng

Gặp trong câu

那位官员因为贪污接受了调查。

nà wèi guānyuán yīnwèi tānwū jiēshòu le diàochá

Viên quan chức đó bị điều tra vì tham ô.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.